TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Intuition

danh từ giống cái
/ʔɪntuiˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Intuitionen · sinh cách: der Intuition

die Intuition nghĩa là trực giác.

Nghĩa của Intuition

Danh từ · giống cái

  1. Trực giác.

Biến cách của Intuition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Intuitiondie Intuitionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Intuitionder Intuitionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Intuitionden Intuitionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Intuitiondie Intuitionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intuition

Câu hỏi thường gặp

Intuition nghĩa là gì?

Intuition (danh từ) nghĩa là trực giác.

Intuition là der, die hay das?

Intuition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Intuition); số nhiều: die Intuitionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.