der Inzest
danh từ giống đực
/ɪnˈt͡sɛst/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Inzestes
der Inzest nghĩa là loạn luân.
Nghĩa của Inzest
Danh từ · giống đực
- Loạn luân.
Biến cách của Inzest (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Inzest |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Inzestes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Inzest |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Inzest |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incest
Câu hỏi thường gặp
Inzest nghĩa là gì?
Inzest (danh từ) nghĩa là loạn luân.
Inzest là der, die hay das?
Inzest là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Inzest).