TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ion

danh từ giống trung
/iˈoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ionen · sinh cách: des Ions

das Ion nghĩa là ion, ly tử.

Nghĩa của Ion

Danh từ · giống trung

  1. Ion, ly tử.

Biến cách của Ion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Iondie Ionen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ionsder Ionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ionden Ionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Iondie Ionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ion (an atom or group of atoms bearing an electrical charge)
  • Hậu tố -ion

Câu hỏi thường gặp

Ion nghĩa là gì?

Ion (danh từ) nghĩa là ion, ly tử.

Ion là der, die hay das?

Ion là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ion); số nhiều: die Ionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.