das Ion
số nhiều: die Ionen · sinh cách: des Ions
das Ion nghĩa là ion, ly tử.
Nghĩa của Ion
Danh từ · giống trung
- Ion, ly tử.
Biến cách của Ion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ion | die Ionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ions | der Ionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ion | den Ionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ion | die Ionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ion (an atom or group of atoms bearing an electrical charge)
- Hậu tố -ion
Câu hỏi thường gặp
Ion nghĩa là gì?
Ion (danh từ) nghĩa là ion, ly tử.
Ion là der, die hay das?
Ion là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ion); số nhiều: die Ionen.