TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Iridium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Iridiums

das Iridium nghĩa là iriđi.

Nghĩa của Iridium

Danh từ · giống trung

  1. Iriđi.

Biến cách của Iridium (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Iridium
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Iridiums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Iridium
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Iridium

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iridium

Câu hỏi thường gặp

Iridium nghĩa là gì?

Iridium (danh từ) nghĩa là iriđi.

Iridium là der, die hay das?

Iridium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Iridium).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.