irgendwo
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɪʁɡəntˌvoː/ giọng máy của trình duyệt
irgendwo nghĩa là đâu đó.
Nghĩa của irgendwo
Phó từ
- Đâu đó.
Họ từ của irgendwo
Câu ví dụ với irgendwo
- Ich möchte irgendwo hin, wo es leise ist. Tôi muốn đến chỗ nào đó yên tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6703717
- Möchtest du irgendwo anders hin? Bạn có muốn đi nơi nào khác nữa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3529979
- Möchtet ihr irgendwo anders hin? Bạn có muốn đi nơi nào khác nữa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3874660
- Möchten Sie irgendwo anders hin? Bạn có muốn đi nơi nào khác nữa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3874662
- Niemand bringt mich irgendwo hin. Không ai đưa mình đi đâu cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3928433
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ somewhere; anywhere (in one particular place)
Câu hỏi thường gặp
irgendwo nghĩa là gì?
irgendwo (phó từ) nghĩa là đâu đó.