irgendwie
irgendwie nghĩa là bằng cách nào đó, không hiểu sao.
Nghĩa của irgendwie
Phó từ
- Bằng cách nào đó. (biên soạn)
- Không hiểu sao. (biên soạn)
Họ từ của irgendwie
Câu ví dụ với irgendwie
- Kann ich dir irgendwie helfen? Tôi có thể giúp gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #545746
- Das ist irgendwie wichtig. Đó là loại quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2401360
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ somehow (in some unknown or unspecific manner); for some reason; used to express uncertainty about the justification for an opinion
Câu hỏi thường gặp
irgendwie nghĩa là gì?
irgendwie (phó từ) nghĩa là bằng cách nào đó, không hiểu sao.