TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

irgendwie

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɪɐ̯ɡəntˈviː/ giọng máy của trình duyệt

irgendwie nghĩa là bằng cách nào đó, không hiểu sao.

Nghĩa của irgendwie

Phó từ

  1. Bằng cách nào đó. (biên soạn)
  2. Không hiểu sao. (biên soạn)

Họ từ của irgendwie

Câu ví dụ với irgendwie

  • Kann ich dir irgendwie helfen? Tôi có thể giúp gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #545746
  • Das ist irgendwie wichtig. Đó là loại quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2401360

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ somehow (in some unknown or unspecific manner); for some reason; used to express uncertainty about the justification for an opinion

Câu hỏi thường gặp

irgendwie nghĩa là gì?

irgendwie (phó từ) nghĩa là bằng cách nào đó, không hiểu sao.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.