die Ironie
số nhiều: die Ironien · sinh cách: der Ironie
die Ironie nghĩa là giống thép, giống gang.
Nghĩa của Ironie
Danh từ · giống cái
- Giống thép, giống gang.
Biến cách của Ironie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ironie | die Ironien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ironie | der Ironien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ironie | den Ironien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ironie | die Ironien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ irony
Câu hỏi thường gặp
Ironie nghĩa là gì?
Ironie (danh từ) nghĩa là giống thép, giống gang.
Ironie là der, die hay das?
Ironie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ironie); số nhiều: die Ironien.