TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Irredentismus

danh từ giống đực
/ɪʁedɛnˈtɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Irredentismus

der Irredentismus nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

Nghĩa của Irredentismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa xét lại.

Biến cách của Irredentismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Irredentismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Irredentismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Irredentismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Irredentismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irredentism

Câu hỏi thường gặp

Irredentismus nghĩa là gì?

Irredentismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

Irredentismus là der, die hay das?

Irredentismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Irredentismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.