der Irredentismus
sinh cách: des Irredentismus
der Irredentismus nghĩa là chủ nghĩa xét lại.
Nghĩa của Irredentismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa xét lại.
Biến cách của Irredentismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Irredentismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Irredentismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Irredentismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Irredentismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ irredentism
Câu hỏi thường gặp
Irredentismus nghĩa là gì?
Irredentismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xét lại.
Irredentismus là der, die hay das?
Irredentismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Irredentismus).