das Irrlicht
số nhiều: die Irrlichter · sinh cách: des Irrlichtes
das Irrlicht nghĩa là ma trơi.
Nghĩa của Irrlicht
Danh từ · giống trung
- Ma trơi.
Biến cách của Irrlicht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Irrlicht | die Irrlichter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Irrlichtes | der Irrlichter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Irrlicht | den Irrlichtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Irrlicht | die Irrlichter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ will o' the wisp (strange light)
Câu hỏi thường gặp
Irrlicht nghĩa là gì?
Irrlicht (danh từ) nghĩa là ma trơi.
Irrlicht là der, die hay das?
Irrlicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Irrlicht); số nhiều: die Irrlichter.