TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ischämie

danh từ giống cái
/ɪsçɛˈmiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ischämien · sinh cách: der Ischämie

die Ischämie nghĩa là thiếu máu cục bộ.

Nghĩa của Ischämie

Danh từ · giống cái

  1. Thiếu máu cục bộ.

Biến cách của Ischämie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ischämiedie Ischämien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ischämieder Ischämien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ischämieden Ischämien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ischämiedie Ischämien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ischemia

Câu hỏi thường gặp

Ischämie nghĩa là gì?

Ischämie (danh từ) nghĩa là thiếu máu cục bộ.

Ischämie là der, die hay das?

Ischämie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ischämie); số nhiều: die Ischämien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.