die Ischämie
số nhiều: die Ischämien · sinh cách: der Ischämie
die Ischämie nghĩa là thiếu máu cục bộ.
Nghĩa của Ischämie
Danh từ · giống cái
- Thiếu máu cục bộ.
Biến cách của Ischämie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ischämie | die Ischämien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ischämie | der Ischämien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ischämie | den Ischämien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ischämie | die Ischämien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ischemia
Câu hỏi thường gặp
Ischämie nghĩa là gì?
Ischämie (danh từ) nghĩa là thiếu máu cục bộ.
Ischämie là der, die hay das?
Ischämie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ischämie); số nhiều: die Ischämien.