der Islamismus
sinh cách: des Islamismus
der Islamismus nghĩa là chủ nghĩa hồi giáo.
Nghĩa của Islamismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa hồi giáo.
Biến cách của Islamismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Islamismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Islamismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Islamismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Islamismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Islamism
Câu hỏi thường gặp
Islamismus nghĩa là gì?
Islamismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hồi giáo.
Islamismus là der, die hay das?
Islamismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Islamismus).