TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Jacht

danh từ giống cái
/jaxt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jachten · sinh cách: der Jacht

die Jacht nghĩa là du thuyền.

Nghĩa của Jacht

Danh từ · giống cái

  1. Du thuyền.

Biến cách của Jacht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Jachtdie Jachten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Jachtder Jachten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Jachtden Jachten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Jachtdie Jachten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yacht

Câu hỏi thường gặp

Jacht nghĩa là gì?

Jacht (danh từ) nghĩa là du thuyền.

Jacht là der, die hay das?

Jacht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Jacht); số nhiều: die Jachten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.