TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Jackett

danh từ giống trung
/ʒaˈkɛt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jacketts · sinh cách: des Jacketts

das Jackett nghĩa là áo tây, áo vét.

Nghĩa của Jackett

Danh từ · giống trung

  1. Áo tây, áo vét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jacket

Câu hỏi thường gặp

Jackett nghĩa là gì?

Jackett (danh từ) nghĩa là áo tây, áo vét.

Jackett là der, die hay das?

Jackett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Jackett); số nhiều: die Jacketts.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.