die Jagd
số nhiều: die Jagden · sinh cách: der Jagd
die Jagd nghĩa là sự săn bắn.
Nghĩa của Jagd
Danh từ · giống cái
- Sự săn bắn.
Biến cách của Jagd (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Jagd | die Jagden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Jagd | der Jagden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Jagd | den Jagden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Jagd | die Jagden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunt, hunting
Câu hỏi thường gặp
Jagd nghĩa là gì?
Jagd (danh từ) nghĩa là sự săn bắn.
Jagd là der, die hay das?
Jagd là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Jagd); số nhiều: die Jagden.