TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Jagd

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/jaːkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jagden · sinh cách: der Jagd

die Jagd nghĩa là sự săn bắn.

Nghĩa của Jagd

Danh từ · giống cái

  1. Sự săn bắn.

Biến cách của Jagd (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Jagddie Jagden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Jagdder Jagden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Jagdden Jagden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Jagddie Jagden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunt, hunting

Câu hỏi thường gặp

Jagd nghĩa là gì?

Jagd (danh từ) nghĩa là sự săn bắn.

Jagd là der, die hay das?

Jagd là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Jagd); số nhiều: die Jagden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.