TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Jagdflugzeug

danh từ giống trung
/ˈjaːktfluːkˌt͡sɔɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jagdflugzeuge · sinh cách: des Jagdflugzeuges

das Jagdflugzeug nghĩa là máy bay tiêm kích.

Nghĩa của Jagdflugzeug

Danh từ · giống trung

  1. Máy bay tiêm kích.

Biến cách của Jagdflugzeug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Jagdflugzeugdie Jagdflugzeuge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jagdflugzeugesder Jagdflugzeuge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jagdflugzeugden Jagdflugzeugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Jagdflugzeugdie Jagdflugzeuge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fighter plane

Câu hỏi thường gặp

Jagdflugzeug nghĩa là gì?

Jagdflugzeug (danh từ) nghĩa là máy bay tiêm kích.

Jagdflugzeug là der, die hay das?

Jagdflugzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Jagdflugzeug); số nhiều: die Jagdflugzeuge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.