das Jagdhorn
số nhiều: die Jagdhörner · sinh cách: des Jagdhornes
das Jagdhorn nghĩa là tù và.
Nghĩa của Jagdhorn
Danh từ · giống trung
- Tù và.
Biến cách của Jagdhorn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Jagdhorn | die Jagdhörner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Jagdhornes | der Jagdhörner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Jagdhorn | den Jagdhörnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Jagdhorn | die Jagdhörner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunting horn
Câu hỏi thường gặp
Jagdhorn nghĩa là gì?
Jagdhorn (danh từ) nghĩa là tù và.
Jagdhorn là der, die hay das?
Jagdhorn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Jagdhorn); số nhiều: die Jagdhörner.