TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Jaguar

danh từ giống đực
/ˈjaːɡu̯aːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jaguare · sinh cách: des Jaguars

der Jaguar nghĩa là báo đốm, báo đốm châu mỹ.

Nghĩa của Jaguar

Danh từ · giống đực

  1. Báo đốm, báo đốm châu mỹ.

Biến cách của Jaguar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Jaguardie Jaguare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jaguarsder Jaguare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jaguarden Jaguaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Jaguardie Jaguare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jaguar (Panthera onca)

Câu hỏi thường gặp

Jaguar nghĩa là gì?

Jaguar (danh từ) nghĩa là báo đốm, báo đốm châu mỹ.

Jaguar là der, die hay das?

Jaguar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jaguar); số nhiều: die Jaguare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.