TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Jahrestag

danh từ giống đực
/ˈjaːʁəsˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jahrestage · sinh cách: des Jahrestages

der Jahrestag nghĩa là ngày kỷ niệm.

Nghĩa của Jahrestag

Danh từ · giống đực

  1. Ngày kỷ niệm.

Biến cách của Jahrestag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Jahrestagdie Jahrestage
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jahrestagesder Jahrestage
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jahrestagden Jahrestagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Jahrestagdie Jahrestage

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anniversary (day an exact number of years since an event)

Câu hỏi thường gặp

Jahrestag nghĩa là gì?

Jahrestag (danh từ) nghĩa là ngày kỷ niệm.

Jahrestag là der, die hay das?

Jahrestag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jahrestag); số nhiều: die Jahrestage.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.