TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Jahreszeit

danh từ giống cái
/ˈjaːʁəsˌt͡saɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jahreszeiten · sinh cách: der Jahreszeit

die Jahreszeit nghĩa là mùa.

Nghĩa của Jahreszeit

Danh từ · giống cái

  1. Mùa (khoảng thời gian trong năm).

Biến cách của Jahreszeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Jahreszeitdie Jahreszeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Jahreszeitder Jahreszeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Jahreszeitden Jahreszeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Jahreszeitdie Jahreszeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ season, time of year

Câu hỏi thường gặp

Jahreszeit nghĩa là gì?

Jahreszeit (danh từ) nghĩa là mùa.

Jahreszeit là der, die hay das?

Jahreszeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Jahreszeit); số nhiều: die Jahreszeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.