der Jahrmarkt
số nhiều: die Jahrmärkte · sinh cách: des Jahrmarktes
der Jahrmarkt nghĩa là hội chợ.
Nghĩa của Jahrmarkt
Danh từ · giống đực
- Hội chợ.
Biến cách của Jahrmarkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Jahrmarkt | die Jahrmärkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Jahrmarktes | der Jahrmärkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Jahrmarkt | den Jahrmärkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Jahrmarkt | die Jahrmärkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fair, funfair
Câu hỏi thường gặp
Jahrmarkt nghĩa là gì?
Jahrmarkt (danh từ) nghĩa là hội chợ.
Jahrmarkt là der, die hay das?
Jahrmarkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jahrmarkt); số nhiều: die Jahrmärkte.