Japaner
Nghĩa của Japaner
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese (person); Japanese car
Biến cách của Japaner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Japaner | die Japaner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Japaners | der Japaner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Japaner | den Japanern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Japaner | die Japaner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Japaner
- Er spricht Japanisch wie ein Japaner. Nó nói tiếng Nhật như thể nó là người Nhật vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #660596
- Japanisch ist selbst für Japaner schwer. Kể cả là với người Nhật thì Tiếng Nhật vẫn khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12556443
- Japaner haben dunkle Augen. Người Nhật có mắt đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341571
- Tom ist Japaner. Tom là người Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7636473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.