TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Japanologie

danh từ giống cái
/japanoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Japanologie

die Japanologie nghĩa là nhật bản học.

Nghĩa của Japanologie

Danh từ · giống cái

  1. Nhật bản học.

Biến cách của Japanologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Japanologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Japanologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Japanologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Japanologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Japanese studies, Japanology

Câu hỏi thường gặp

Japanologie nghĩa là gì?

Japanologie (danh từ) nghĩa là nhật bản học.

Japanologie là der, die hay das?

Japanologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Japanologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.