jaulen
jaulen nghĩa là hú, tru.
Nghĩa của jaulen
Động từ
- Hú, tru.
Chia động từ jaulen
Hiện tại Präsens
- ich jaule
- du jaulst
- er/sie/es jault
- wir jaulen
- ihr jault
- sie/Sie jaulen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich jaulte
- du jaultest
- er/sie/es jaulte
- wir jaulten
- ihr jaultet
- sie/Sie jaulten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gejault
- du hast gejault
- er/sie/es hat gejault
- wir haben gejault
- ihr habt gejault
- sie/Sie haben gejault
Tương lai Futur I
- ich werde jaulen
- du wirst jaulen
- er/sie/es wird jaulen
- wir werden jaulen
- ihr werdet jaulen
- sie/Sie werden jaulen
Giả định I Konjunktiv I
- ich jaule
- du jaulest
- er/sie/es jaule
- wir jaulen
- ihr jaulet
- sie/Sie jaulen
Mệnh lệnh Imperativ
- jaul! (du)
- jault! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to yelp, to howl, to yowl (sound of a canine or a similar sound)
Câu hỏi thường gặp
jaulen nghĩa là gì?
jaulen (động từ) nghĩa là hú, tru.
Chia động từ jaulen ở thì hiện tại thế nào?
ich jaule, du jaulst, er/sie/es jault, wir jaulen, ihr jault, sie/Sie jaulen. Phân từ II: gejault.