TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

je mehr, desto besser

giọng máy của trình duyệt

je mehr, desto besser nghĩa là càng đông càng vui.

Nghĩa của je mehr, desto besser

Tục ngữ

  1. Càng đông càng vui.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tục ngữ the more the merrier

Câu hỏi thường gặp

je mehr, desto besser nghĩa là gì?

je mehr, desto besser (tục ngữ) nghĩa là càng đông càng vui.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.