Jeep
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Jeep
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jeep
Biến cách của Jeep (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Jeep | die Jeeps |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Jeeps | der Jeeps |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Jeep | den Jeeps |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Jeep | die Jeeps |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.