der Jesuit
số nhiều: die Jesuiten · sinh cách: des Jesuiten
der Jesuit nghĩa là thầy tu dòng tên.
Nghĩa của Jesuit
Danh từ · giống đực
- Thầy tu dòng tên.
Biến cách của Jesuit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Jesuit | die Jesuiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Jesuiten | der Jesuiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Jesuiten | den Jesuiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Jesuiten | die Jesuiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Jesuit
Câu hỏi thường gặp
Jesuit nghĩa là gì?
Jesuit (danh từ) nghĩa là thầy tu dòng tên.
Jesuit là der, die hay das?
Jesuit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jesuit); số nhiều: die Jesuiten.