TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Jesuit

danh từ giống đực
/jezuˈiːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jesuiten · sinh cách: des Jesuiten

der Jesuit nghĩa là thầy tu dòng tên.

Nghĩa của Jesuit

Danh từ · giống đực

  1. Thầy tu dòng tên.

Biến cách của Jesuit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Jesuitdie Jesuiten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jesuitender Jesuiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jesuitenden Jesuiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Jesuitendie Jesuiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jesuit

Câu hỏi thường gặp

Jesuit nghĩa là gì?

Jesuit (danh từ) nghĩa là thầy tu dòng tên.

Jesuit là der, die hay das?

Jesuit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jesuit); số nhiều: die Jesuiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.