TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

jettschwarz

giọng máy của trình duyệt

jettschwarz nghĩa là tối om, tối thui.

Nghĩa của jettschwarz

Tính từ

  1. Tối om, tối thui, tối đen.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jettschwarz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ jet-black

Câu hỏi thường gặp

jettschwarz nghĩa là gì?

jettschwarz (tính từ) nghĩa là tối om, tối thui.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.