TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Jonglage

danh từ giống cái
/ʒɔŋˈlaːʒə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jonglagen · sinh cách: der Jonglage

die Jonglage nghĩa là tung hứng.

Nghĩa của Jonglage

Danh từ · giống cái

  1. Tung hứng.

Biến cách của Jonglage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Jonglagedie Jonglagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Jonglageder Jonglagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Jonglageden Jonglagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Jonglagedie Jonglagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ juggling

Câu hỏi thường gặp

Jonglage nghĩa là gì?

Jonglage (danh từ) nghĩa là tung hứng.

Jonglage là der, die hay das?

Jonglage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Jonglage); số nhiều: die Jonglagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.