die Jonglage
số nhiều: die Jonglagen · sinh cách: der Jonglage
die Jonglage nghĩa là tung hứng.
Nghĩa của Jonglage
Danh từ · giống cái
- Tung hứng.
Biến cách của Jonglage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Jonglage | die Jonglagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Jonglage | der Jonglagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Jonglage | den Jonglagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Jonglage | die Jonglagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ juggling
Câu hỏi thường gặp
Jonglage nghĩa là gì?
Jonglage (danh từ) nghĩa là tung hứng.
Jonglage là der, die hay das?
Jonglage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Jonglage); số nhiều: die Jonglagen.