das Jubiläum
số nhiều: die Jubiläen · sinh cách: des Jubiläums
das Jubiläum nghĩa là ngày kỷ niệm.
Nghĩa của Jubiläum
Danh từ · giống trung
- Ngày kỷ niệm.
Biến cách của Jubiläum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Jubiläum | die Jubiläen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Jubiläums | der Jubiläen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Jubiläum | den Jubiläen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Jubiläum | die Jubiläen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an anniversary, a jubilee
Câu hỏi thường gặp
Jubiläum nghĩa là gì?
Jubiläum (danh từ) nghĩa là ngày kỷ niệm.
Jubiläum là der, die hay das?
Jubiläum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Jubiläum); số nhiều: die Jubiläen.