TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Jugendlicher

danh từ giống đực
/ˈjuːɡəntlɪçɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jugendliche · sinh cách: des Jugendlichen

der Jugendlicher nghĩa là thanh niên, thiếu niên.

Cũng là một dạng biến đổi của Jugendliche — Thiếu niên.

Nghĩa của Jugendlicher

Danh từ · giống đực

  1. Thanh niên.
  2. Thiếu niên.

Biến cách của Jugendlicher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Jugendlicherdie Jugendliche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jugendlichender Jugendlicher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jugendlichemden Jugendlichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Jugendlichendie Jugendliche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ youth, teenager, adolescent (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Jugendlicher nghĩa là gì?

Jugendlicher (danh từ) nghĩa là thanh niên, thiếu niên.

Jugendlicher là der, die hay das?

Jugendlicher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jugendlicher); số nhiều: die Jugendliche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.