die Jugendliche
sinh cách: der Jugendlicher
die Jugendliche nghĩa là thiếu niên, thanh niên, giới trẻ.
Cũng là một dạng biến đổi của Jugendlicher — Thanh niên.
Nghĩa của Jugendliche
Danh từ · giống cái
- Thiếu niên.
- Thanh niên, giới trẻ.
Biến cách của Jugendliche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Jugendliche | die Jugendliche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Jugendlicher | der Jugendlicher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Jugendlicher | den Jugendlichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Jugendliche | die Jugendliche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female youth, female teenager, female adolescent (up to 17–19 years of age)
Câu hỏi thường gặp
Jugendliche nghĩa là gì?
Jugendliche (danh từ) nghĩa là thiếu niên, thanh niên, giới trẻ.
Jugendliche là der, die hay das?
Jugendliche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Jugendliche).