TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Jugendliche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈjuːɡəntlɪçə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Jugendlicher

die Jugendliche nghĩa là thiếu niên, thanh niên, giới trẻ.

Cũng là một dạng biến đổi của Jugendlicher — Thanh niên.

Nghĩa của Jugendliche

Danh từ · giống cái

  1. Thiếu niên.
  2. Thanh niên, giới trẻ.

Biến cách của Jugendliche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Jugendlichedie Jugendliche
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Jugendlicherder Jugendlicher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Jugendlicherden Jugendlichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Jugendlichedie Jugendliche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female youth, female teenager, female adolescent (up to 17–19 years of age)

Câu hỏi thường gặp

Jugendliche nghĩa là gì?

Jugendliche (danh từ) nghĩa là thiếu niên, thanh niên, giới trẻ.

Jugendliche là der, die hay das?

Jugendliche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Jugendliche).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.