der Jugendverderber
sinh cách: des Jugendverderbers
der Jugendverderber nghĩa là pê-đê.
Nghĩa của Jugendverderber
Danh từ · giống đực
- Pê-đê.
Biến cách của Jugendverderber (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Jugendverderber | die Jugendverderber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Jugendverderbers | der Jugendverderber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Jugendverderber | den Jugendverderbern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Jugendverderber | die Jugendverderber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corrupter of the youth; groomer
Câu hỏi thường gặp
Jugendverderber nghĩa là gì?
Jugendverderber (danh từ) nghĩa là pê-đê.
Jugendverderber là der, die hay das?
Jugendverderber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jugendverderber).