TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Jugendverderber

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Jugendverderbers

der Jugendverderber nghĩa là pê-đê.

Nghĩa của Jugendverderber

Danh từ · giống đực

  1. Pê-đê.

Biến cách của Jugendverderber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Jugendverderberdie Jugendverderber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jugendverderbersder Jugendverderber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jugendverderberden Jugendverderbern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Jugendverderberdie Jugendverderber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corrupter of the youth; groomer

Câu hỏi thường gặp

Jugendverderber nghĩa là gì?

Jugendverderber (danh từ) nghĩa là pê-đê.

Jugendverderber là der, die hay das?

Jugendverderber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jugendverderber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.