TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Jungfräulichkeit

danh từ giống cái
/ˈjʊŋfʁɔɪ̯lɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Jungfräulichkeit

die Jungfräulichkeit nghĩa là trinh tiết.

Nghĩa của Jungfräulichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Trinh tiết.

Biến cách của Jungfräulichkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Jungfräulichkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Jungfräulichkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Jungfräulichkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Jungfräulichkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virginity

Câu hỏi thường gặp

Jungfräulichkeit nghĩa là gì?

Jungfräulichkeit (danh từ) nghĩa là trinh tiết.

Jungfräulichkeit là der, die hay das?

Jungfräulichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Jungfräulichkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.