die Jungfräulichkeit
sinh cách: der Jungfräulichkeit
die Jungfräulichkeit nghĩa là trinh tiết.
Nghĩa của Jungfräulichkeit
Danh từ · giống cái
- Trinh tiết.
Biến cách của Jungfräulichkeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Jungfräulichkeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Jungfräulichkeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Jungfräulichkeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Jungfräulichkeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virginity
Câu hỏi thường gặp
Jungfräulichkeit nghĩa là gì?
Jungfräulichkeit (danh từ) nghĩa là trinh tiết.
Jungfräulichkeit là der, die hay das?
Jungfräulichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Jungfräulichkeit).