TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Junggeselle

danh từ giống đực
/ˈjʊŋɡəˌzɛlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Junggesellen · sinh cách: des Junggesellen

der Junggeselle nghĩa là người chưa kết hôn.

Nghĩa của Junggeselle

Danh từ · giống đực

  1. Người chưa kết hôn.

Biến cách của Junggeselle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Junggeselledie Junggesellen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Junggesellender Junggesellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Junggesellenden Junggesellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Junggesellendie Junggesellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bachelor (unmarried man); journeyman (Prior to the 16 century, a person who has completed an apprenticeship, and travels practicing his trade.)

Câu hỏi thường gặp

Junggeselle nghĩa là gì?

Junggeselle (danh từ) nghĩa là người chưa kết hôn.

Junggeselle là der, die hay das?

Junggeselle là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Junggeselle); số nhiều: die Junggesellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.