der Junggeselle
số nhiều: die Junggesellen · sinh cách: des Junggesellen
der Junggeselle nghĩa là người chưa kết hôn.
Nghĩa của Junggeselle
Danh từ · giống đực
- Người chưa kết hôn.
Biến cách của Junggeselle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Junggeselle | die Junggesellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Junggesellen | der Junggesellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Junggesellen | den Junggesellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Junggesellen | die Junggesellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bachelor (unmarried man); journeyman (Prior to the 16 century, a person who has completed an apprenticeship, and travels practicing his trade.)
Câu hỏi thường gặp
Junggeselle nghĩa là gì?
Junggeselle (danh từ) nghĩa là người chưa kết hôn.
Junggeselle là der, die hay das?
Junggeselle là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Junggeselle); số nhiều: die Junggesellen.