die Kältewelle
số nhiều: die Kältewellen · sinh cách: der Kältewelle
die Kältewelle nghĩa là sóng lạnh.
Nghĩa của Kältewelle
Danh từ · giống cái
- Sóng lạnh.
Biến cách của Kältewelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kältewelle | die Kältewellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kältewelle | der Kältewellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kältewelle | den Kältewellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kältewelle | die Kältewellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cold wave, cold spell
Câu hỏi thường gặp
Kältewelle nghĩa là gì?
Kältewelle (danh từ) nghĩa là sóng lạnh.
Kältewelle là der, die hay das?
Kältewelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kältewelle); số nhiều: die Kältewellen.