TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kältewelle

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kältewellen · sinh cách: der Kältewelle

die Kältewelle nghĩa là sóng lạnh.

Nghĩa của Kältewelle

Danh từ · giống cái

  1. Sóng lạnh.

Biến cách của Kältewelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kältewelledie Kältewellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kältewelleder Kältewellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kältewelleden Kältewellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kältewelledie Kältewellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cold wave, cold spell

Câu hỏi thường gặp

Kältewelle nghĩa là gì?

Kältewelle (danh từ) nghĩa là sóng lạnh.

Kältewelle là der, die hay das?

Kältewelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kältewelle); số nhiều: die Kältewellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.