TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Käsekuchen

danh từ giống đực
/ˈkɛːzəˌkuːxn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Käsekuchens

der Käsekuchen nghĩa là bánh kem, bánh pho mát.

Nghĩa của Käsekuchen

Danh từ · giống đực

  1. Bánh kem, bánh pho mát.

Biến cách của Käsekuchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Käsekuchendie Käsekuchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Käsekuchensder Käsekuchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Käsekuchenden Käsekuchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Käsekuchendie Käsekuchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Käsekuchen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheesecake

Câu hỏi thường gặp

Käsekuchen nghĩa là gì?

Käsekuchen (danh từ) nghĩa là bánh kem, bánh pho mát.

Käsekuchen là der, die hay das?

Käsekuchen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Käsekuchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.