TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Käuferin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Käuferinnen · sinh cách: der Käuferin

die Käuferin nghĩa là người mua, khách mua.

Nghĩa của Käuferin

Danh từ · giống cái

  1. Người mua, khách mua.

Biến cách của Käuferin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Käuferindie Käuferinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Käuferinder Käuferinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Käuferinden Käuferinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Käuferindie Käuferinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopper, buyer

Câu hỏi thường gặp

Käuferin nghĩa là gì?

Käuferin (danh từ) nghĩa là người mua, khách mua.

Käuferin là der, die hay das?

Käuferin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Käuferin); số nhiều: die Käuferinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.