TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Käufer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɔɪ̯fɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Käufers

der Käufer nghĩa là người mua, khách mua.

Nghĩa của Käufer

Danh từ · giống đực

  1. Người mua, khách mua.

Biến cách của Käufer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Käuferdie Käufer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Käufersder Käufer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Käuferden Käufern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Käuferdie Käufer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Käufer

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopper, buyer

Câu hỏi thường gặp

Käufer nghĩa là gì?

Käufer (danh từ) nghĩa là người mua, khách mua.

Käufer là der, die hay das?

Käufer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Käufer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.