der Käufer
/ˈkɔɪ̯fɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Käufers
der Käufer nghĩa là người mua, khách mua.
Nghĩa của Käufer
Danh từ · giống đực
- Người mua, khách mua.
Biến cách của Käufer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Käufer | die Käufer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Käufers | der Käufer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Käufer | den Käufern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Käufer | die Käufer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Käufer
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shopper, buyer
Câu hỏi thường gặp
Käufer nghĩa là gì?
Käufer (danh từ) nghĩa là người mua, khách mua.
Käufer là der, die hay das?
Käufer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Käufer).