der Köcher
danh từ giống đực
/ˈkœçəʁ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Köchers
der Köcher nghĩa là ống tên, bao tên.
Nghĩa của Köcher
Danh từ · giống đực
- Ống tên, bao tên.
Biến cách của Köcher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Köcher | die Köcher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Köchers | der Köcher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Köcher | den Köchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Köcher | die Köcher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quiver; quiver
Câu hỏi thường gặp
Köcher nghĩa là gì?
Köcher (danh từ) nghĩa là ống tên, bao tên.
Köcher là der, die hay das?
Köcher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Köcher).