das Kölnischwasser
sinh cách: des Kölnischwassers
das Kölnischwasser nghĩa là nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
Nghĩa của Kölnischwasser
Danh từ · giống trung
- Nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
Biến cách của Kölnischwasser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kölnischwasser | die Kölnischwasser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kölnischwassers | der Kölnischwasser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kölnischwasser | den Kölnischwassern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kölnischwasser | die Kölnischwasser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cologne, eau de Cologne
Câu hỏi thường gặp
Kölnischwasser nghĩa là gì?
Kölnischwasser (danh từ) nghĩa là nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
Kölnischwasser là der, die hay das?
Kölnischwasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kölnischwasser).