TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Königtum

danh từ giống trung
/ˈkøːnɪçtuːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Königtümer · sinh cách: des Königtumes

das Königtum nghĩa là vương quốc.

Nghĩa của Königtum

Danh từ · giống trung

  1. Vương quốc.

Biến cách của Königtum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Königtumdie Königtümer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Königtumesder Königtümer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Königtumden Königtümern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Königtumdie Königtümer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Königtum

Đồng nghĩa

Họ từ của Königtum

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kingdom; kingship

Câu hỏi thường gặp

Königtum nghĩa là gì?

Königtum (danh từ) nghĩa là vương quốc.

Königtum là der, die hay das?

Königtum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Königtum); số nhiều: die Königtümer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.