die Körpersprache
sinh cách: der Körpersprache
die Körpersprache nghĩa là ngôn ngữ cơ thể.
Nghĩa của Körpersprache
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ cơ thể.
Biến cách của Körpersprache (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Körpersprache |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Körpersprache |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Körpersprache |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Körpersprache |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ body language
Câu hỏi thường gặp
Körpersprache nghĩa là gì?
Körpersprache (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ cơ thể.
Körpersprache là der, die hay das?
Körpersprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Körpersprache).