TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Körpersprache

danh từ giống cái
/ˈkœʁpɐˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Körpersprache

die Körpersprache nghĩa là ngôn ngữ cơ thể.

Nghĩa của Körpersprache

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ cơ thể.

Biến cách của Körpersprache (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Körpersprache
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Körpersprache
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Körpersprache
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Körpersprache

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body language

Câu hỏi thường gặp

Körpersprache nghĩa là gì?

Körpersprache (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ cơ thể.

Körpersprache là der, die hay das?

Körpersprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Körpersprache).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.