TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Köstlichkeit

danh từ giống cái
/ˈkœstlɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Köstlichkeiten · sinh cách: der Köstlichkeit

die Köstlichkeit nghĩa là mỹ vị.

Nghĩa của Köstlichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Mỹ vị.

Biến cách của Köstlichkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Köstlichkeitdie Köstlichkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Köstlichkeitder Köstlichkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Köstlichkeitden Köstlichkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Köstlichkeitdie Köstlichkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delicacy; deliciousness, exquisiteness

Câu hỏi thường gặp

Köstlichkeit nghĩa là gì?

Köstlichkeit (danh từ) nghĩa là mỹ vị.

Köstlichkeit là der, die hay das?

Köstlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Köstlichkeit); số nhiều: die Köstlichkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.