die Köstlichkeit
số nhiều: die Köstlichkeiten · sinh cách: der Köstlichkeit
die Köstlichkeit nghĩa là mỹ vị.
Nghĩa của Köstlichkeit
Danh từ · giống cái
- Mỹ vị.
Biến cách của Köstlichkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Köstlichkeit | die Köstlichkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Köstlichkeit | der Köstlichkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Köstlichkeit | den Köstlichkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Köstlichkeit | die Köstlichkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delicacy; deliciousness, exquisiteness
Câu hỏi thường gặp
Köstlichkeit nghĩa là gì?
Köstlichkeit (danh từ) nghĩa là mỹ vị.
Köstlichkeit là der, die hay das?
Köstlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Köstlichkeit); số nhiều: die Köstlichkeiten.