TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Küchenschrank

danh từ giống đực
/ˈkʏçn̩ˌʃʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Küchenschränke · sinh cách: des Küchenschrankes

der Küchenschrank nghĩa là tủ đựng chén, tủ búp phê, tủ chè.

Nghĩa của Küchenschrank

Danh từ · giống đực

  1. Tủ đựng chén, tủ búp phê, tủ chè.

Biến cách của Küchenschrank (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Küchenschrankdie Küchenschränke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Küchenschrankesder Küchenschränke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Küchenschrankden Küchenschränken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Küchenschrankdie Küchenschränke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cupboard, kitchen cabinet (built-in cabinet found in a kitchen)

Câu hỏi thường gặp

Küchenschrank nghĩa là gì?

Küchenschrank (danh từ) nghĩa là tủ đựng chén, tủ búp phê, tủ chè.

Küchenschrank là der, die hay das?

Küchenschrank là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Küchenschrank); số nhiều: die Küchenschränke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.