der Küchenschrank
số nhiều: die Küchenschränke · sinh cách: des Küchenschrankes
der Küchenschrank nghĩa là tủ đựng chén, tủ búp phê, tủ chè.
Nghĩa của Küchenschrank
Danh từ · giống đực
- Tủ đựng chén, tủ búp phê, tủ chè.
Biến cách của Küchenschrank (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Küchenschrank | die Küchenschränke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Küchenschrankes | der Küchenschränke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Küchenschrank | den Küchenschränken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Küchenschrank | die Küchenschränke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cupboard, kitchen cabinet (built-in cabinet found in a kitchen)
Câu hỏi thường gặp
Küchenschrank nghĩa là gì?
Küchenschrank (danh từ) nghĩa là tủ đựng chén, tủ búp phê, tủ chè.
Küchenschrank là der, die hay das?
Küchenschrank là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Küchenschrank); số nhiều: die Küchenschränke.