der Kühler
sinh cách: des Kühlers
der Kühler nghĩa là ra-đi-a-tơ, cái lò sưởi.
Cũng là một dạng biến đổi của kühl — Mát, mát mẻ.
Nghĩa của Kühler
Danh từ · giống đực
- Ra-đi-a-tơ, cái lò sưởi.
Biến cách của Kühler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kühler | die Kühler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kühlers | der Kühler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kühler | den Kühlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kühler | die Kühler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooler (anything that cools); radiator (auto part)
Câu hỏi thường gặp
Kühler nghĩa là gì?
Kühler (danh từ) nghĩa là ra-đi-a-tơ, cái lò sưởi.
Kühler là der, die hay das?
Kühler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kühler).