TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kühler

danh từ giống đực
/ˈkyːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kühlers

der Kühler nghĩa là ra-đi-a-tơ, cái lò sưởi.

Cũng là một dạng biến đổi của kühl — Mát, mát mẻ.

Nghĩa của Kühler

Danh từ · giống đực

  1. Ra-đi-a-tơ, cái lò sưởi.

Biến cách của Kühler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kühlerdie Kühler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kühlersder Kühler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kühlerden Kühlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kühlerdie Kühler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooler (anything that cools); radiator (auto part)

Câu hỏi thường gặp

Kühler nghĩa là gì?

Kühler (danh từ) nghĩa là ra-đi-a-tơ, cái lò sưởi.

Kühler là der, die hay das?

Kühler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kühler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.