TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kühlschrank

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkyːlˌʃʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kühlschränke · sinh cách: des Kühlschrankes

der Kühlschrank nghĩa là tủ lạnh.

Nghĩa của Kühlschrank

Danh từ · giống đực

  1. Tủ lạnh.

Biến cách của Kühlschrank (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kühlschrankdie Kühlschränke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kühlschrankesder Kühlschränke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kühlschrankden Kühlschränken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kühlschrankdie Kühlschränke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kühlschrank

Đồng nghĩa

Họ từ của Kühlschrank

Câu ví dụ với Kühlschrank

  • Du darfst alles aus dem Kühlschrank essen. Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì trong tủ lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1925220
  • Es gibt Milch im Kühlschrank. Trong tủ lạnh có sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2112054
  • Im Kühlschrank ist Milch. Trong tủ lạnh có sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1103220
  • Mach den Kühlschrank zu. Đóng tủ lạnh lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8227552
  • Als ich den Kühlschrank öffnete, bemerkte ich, dass das Fleisch verdorben war. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1338557
  • Als ich den Kühlschrank öffnete, fiel mir auf, daß das Fleisch verdorben war. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13271420
  • Tom aß etwas von dem Schinken und legte den Rest dann in den Kühlschrank. Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3097487

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refrigerator

Câu hỏi thường gặp

Kühlschrank nghĩa là gì?

Kühlschrank (danh từ) nghĩa là tủ lạnh.

Kühlschrank là der, die hay das?

Kühlschrank là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kühlschrank); số nhiều: die Kühlschränke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.