TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kündigung

danh từ giống cái
/ˈkʏndɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kündigungen · sinh cách: der Kündigung

die Kündigung nghĩa là sự giải tán, từ chức.

Nghĩa của Kündigung

Danh từ · giống cái

  1. Sự giải tán.
  2. Từ chức.

Biến cách của Kündigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kündigungdie Kündigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kündigungder Kündigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kündigungden Kündigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kündigungdie Kündigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a declaration of will ending a continuing obligation, termination, dismissal, resignation, notice, quitting

Câu hỏi thường gặp

Kündigung nghĩa là gì?

Kündigung (danh từ) nghĩa là sự giải tán, từ chức.

Kündigung là der, die hay das?

Kündigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kündigung); số nhiều: die Kündigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.