die Kündigung
số nhiều: die Kündigungen · sinh cách: der Kündigung
die Kündigung nghĩa là sự giải tán, từ chức.
Nghĩa của Kündigung
Danh từ · giống cái
- Sự giải tán.
- Từ chức.
Biến cách của Kündigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kündigung | die Kündigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kündigung | der Kündigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kündigung | den Kündigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kündigung | die Kündigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a declaration of will ending a continuing obligation, termination, dismissal, resignation, notice, quitting
Câu hỏi thường gặp
Kündigung nghĩa là gì?
Kündigung (danh từ) nghĩa là sự giải tán, từ chức.
Kündigung là der, die hay das?
Kündigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kündigung); số nhiều: die Kündigungen.