die Kaffeebohne
số nhiều: die Kaffeebohnen · sinh cách: der Kaffeebohne
die Kaffeebohne nghĩa là hạt cà phê.
Nghĩa của Kaffeebohne
Danh từ · giống cái
- Hạt cà phê.
Biến cách của Kaffeebohne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kaffeebohne | die Kaffeebohnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kaffeebohne | der Kaffeebohnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kaffeebohne | den Kaffeebohnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kaffeebohne | die Kaffeebohnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coffee bean
Câu hỏi thường gặp
Kaffeebohne nghĩa là gì?
Kaffeebohne (danh từ) nghĩa là hạt cà phê.
Kaffeebohne là der, die hay das?
Kaffeebohne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kaffeebohne); số nhiều: die Kaffeebohnen.