TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

kaffeebraun

/ˈkafebʁaʊ̯n/ giọng máy của trình duyệt

kaffeebraun nghĩa là màu cà phê.

Nghĩa của kaffeebraun

Tính từ

  1. Màu cà phê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coffee-coloured

Câu hỏi thường gặp

kaffeebraun nghĩa là gì?

kaffeebraun (tính từ) nghĩa là màu cà phê.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.