TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kaffeemühle

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kaffeemühlen · sinh cách: der Kaffeemühle

die Kaffeemühle nghĩa là máy xay cà phê.

Nghĩa của Kaffeemühle

Danh từ · giống cái

  1. Máy xay cà phê.

Biến cách của Kaffeemühle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kaffeemühledie Kaffeemühlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kaffeemühleder Kaffeemühlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kaffeemühleden Kaffeemühlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kaffeemühledie Kaffeemühlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coffee grinder

Câu hỏi thường gặp

Kaffeemühle nghĩa là gì?

Kaffeemühle (danh từ) nghĩa là máy xay cà phê.

Kaffeemühle là der, die hay das?

Kaffeemühle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kaffeemühle); số nhiều: die Kaffeemühlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.